• Cụm máy nén Mycom
    Máy nén trục vít, Piston
  • Cụm máy nén Yantai Moon
    Máy nén trục vít, piston, chiller
  • Thiết bị Danfoss
    Cụm máy nén, máy nén, van điều khiển
  • Máy nén Bock-Bitzer
    Máy nén Bock - Bitzer
  • Freezer
    Thiết bị cấp đông

Dàn lạnh kho lạnh

Mã sản phẩm : D Series
Xuất xứ sản phẩm : Trung Quốc
Hàng tồn kho : Nhập khẩu
Thời gian giao hàng : 10~30 Ngày
Tình trạng sản phẩm : Mới 100 %
Thời gian bảo hành : 12 Tháng

Dàn lạnh series D sử dụng cho các kho lạnh trữ đông sản phẩm (nhiệt độ phòng từ -250C đến -180C) và các kho mát (nhiệt độ phòng từ -50C đến +100C).

Với vật liệu chống ăn mòn, gỉ sét và hệ số trao đổi nhiệt cao đảm bảo cho dàn lạnh vận hành với hiệu suất cao nhất trong thời gian dài.

Thiết kế bước cánh phù hợp với từng nhiệt độ giúp cho thời gian xả đá ngắn nhất, giảm thiểu tiêu thụ điện năng.

Cách đọc mã sản phẩm:

DL-16.3/80

D:Mã sản phẩm
L: Nhiệt độ,L:-50C~+100C, D:-150C~-200C, J:-250C
16.3: Công suất(Kw )
80:Diện tích trao đổi nhiệt(m2)

 

air cooler dàn lạnh

Dàn lạnh DL, bước cánh  4.5 mm


Model
Công suất
DT=8K
DT trao đổi nhiệt Lưu lượng gió Trường gió Thể tích ống Quạt Điện trở xả đá
Điện áp Đường kính SL Công suất Điện áp Công suất(kw)

kw

m3/h

m

dm3

v

mm

n

w

V

Coil

Rr

DL-1.9/10

1.92

10

1700

10

1.8

380

330

1

1×90

220

1.0

0.5

DL-3.2/15

3.21

15

3400

10

2.9

380

330

2

2×90

220

1.8

0.9

DL-4.3/20

4.28

20

3400

10

3.9

380

330

2

2×90

220

1.8

0.9

DL-5.5/25

5.46

25

5100

10

5.0

380

330

3

3×90

220

2.4

1.2

DL-8.0/40

8.02

40

6000

12

8.3

380

400

2

2×250

220

2.0

1.0

DL-10.6/55

10.56

55

6000

12

11.1

380

400

2

2×250

220

3.0

1.5

DL-16.3/80

16.3

80

12000

17

16.5

380

500

2

2×550

220

4.5

1.5

DL-22.4/105

22.38

105

12000

17

22. 7

380

500

2

2×550

220

4.5

1.5

DL-27.4/125

27.42

125

18000

17

26.3

380

500

3

3×550

220

7.2

1.8

DL-33.7/160

33.71

160

18000

17

33

380

500

3

3×550

220

8.0

2.0

DL-40.0/185

40.0

185

24000

17

38.5

380

500

4

4×550

220

8.8

2.2

DL-45.0/210

44.96

210

24000

17

44.0

380

500

4

4×550

220

13.0

2.6

DL-52.9/260

52.92

260

24000

17

52.0

380

500

4

4×550

220

15.6

2.6

DL-67.2/330

67.25

330

24000

17

66.2

380

500

4

4×550

220

13.2

4.4

DL-83.4/410

83.43

410

30000

17

82.3

380

500

5

5×550

220

15.6

5.2

 

Dàn lạnh DD, bước cánh 6.0 mm


Model

Công suất
DT=8K

DT trao đổi nhiệt

Lưu lượng gió

Trường gió

Thể tích ống

Quạt

Điện trở xả đá

Điện áp

Đường kính

Số lượng

Công suất

Điện áp

Công suất(kw)

kw

m3/h

m

dm3

v

mm

n

w

V

Coil

Rr

DD-1.3/7

1.3

7

1700

10

1.8

380

330

1

1×90

220

1.0

0.5

DD-2.2/12

2.23

12

3400

10

2.9

380

330

2

2×90

220

1.8

0.9

DD-2.8/15

2.79

15

3400

10

3.9

380

330

2

2×90

220

1.8

0.9

DD-3.7/22

3.72

22

5100

10

5.0

380

330

3

3×90

220

2.4

1.2

DD-5.6/30

5.62

30

6000

12

8.3

380

400

2

2×250

220

3.0

1.0

DD-7.4/40

7.44

40

6000

12

11.1

380

400

2

2×250

220

4.5

1.5

DD-11.7/60

11.72

60

12000

17

16.5

380

500

2

2×550

220

7.5

1.5

DD-15.9/80

15.88

80

12000

17

22. 7

380

500

2

2×550

220

7.5

3.0

DD-18.6/100

18.6

100

18000

17

26.3

380

500

3

3×550

220

9.0

3.6

DD-23.4/120

23.36

120

18000

17

33

380

500

3

3×550

220

10.0

4.0

DD-27.3/140

27.27

140

24000

17

38.5

380

500

4

4×550

220

11.0

4.4

DD-31.1/160

31.14

160

24000

17

44.0

380

500

4

4×550

220

13.0

5.2

DD-37.4/200

37.42

200

24000

17

52.0

380

500

4

4×550

220

18.2

5.2

DD-46.8/250

46.83

250

24000

17

66.2

380

500

4

4×550

220

17.6

4.4

DD-56.2/310

56.21

310

30000

17

82.3

380

500

5

5×550

220

20.8

5.2

 

Dàn lạnh DJ, bước cánh 9.0 mm


Model

Công suất
DT=8K

DT trao đổi nhiệt

Lưu lượng gió

Trường gió

Thể tích ống

Quạt

Điện trở xả đá

Điện áp

Đường kính

Số lượng

Công suất

Điện áp

Công suất(kw)

kw

m3/h

m

dm3

v

mm

n

w

V

Coil

Rr

DJ-1.4/8

1.39

8

3400

10

2.9

380

330

2

2×90

220

1.8

0.9

DJ-1.8/12

1.83

12

3400

10

3.9

380

330

2

2×90

220

1.8

0.9

DJ-2.5/15

2.49

15

5100

10

5.0

380

330

3

3×90

220

2.4

1.2

DJ-3.8/20

3.81

20

6000

12

8.3

380

400

2

2×250

220

3.0

1.0

DJ-4.8/30

4.89

30

6000

12

11.1

380

400

2

2×250

220

4.5

1.5

DJ-7.7/40

7.67

40

12000

17

16.5

380

500

2

2×550

220

7.5

1.5

DJ-10.4/55

10.41

55

12000

17

22. 7

380

500

2

2×550

220

7.5

3.0

DJ-12.8/70

12.84

70

18000

17

26.3

380

500

3

3×550

220

9.0

3.6

DJ-15.8/85

15.79

85

18000

17

33

380

500

3

3×550

220

10.0

4.0

DJ-18.5/100

18.49

100

24000

17

38.5

380

500

4

4×550

220

11.0

4.4

DJ-21/115

20.99

115

24000

17

44.0

380

500

4

4×550

220

13.0

5.2

DJ-23.9/140

23.9

140

24000

17

52.0

380

500

4

4×550

220

18.2

5.2

DJ-29/170

28.96

170

24000

17

66.2

380

500

4

4×550

220

17.6

4.4

DJ-35.9/210

35.9

210

30000

17

82.3

380

500

5

5×550

220

20.8

5.2

Sản phẩm cùng loại