• Cụm máy nén Mycom
    Máy nén trục vít, Piston
  • Cụm máy nén Yantai Moon
    Máy nén trục vít, piston, chiller
  • Thiết bị Danfoss
    Cụm máy nén, máy nén, van điều khiển
  • Máy nén Bock-Bitzer
    Máy nén Bock - Bitzer
  • Freezer
    Thiết bị cấp đông

Cụm máy nén bán kín piston SANYO

Mã sản phẩm : SANYO
Xuất xứ sản phẩm :
Hàng tồn kho : Hàng có sẵn
Thời gian giao hàng : 1~5 Ngày
Tình trạng sản phẩm : Mới 90 %
Thời gian bảo hành : 6 Tháng

Máy nén piston một cấp Sanyo, với công suất từ 1.5kW(2HP) đến 15kW(20HP)
Cách đọc mã sản phẩm

Bảng quy đổi công suất điện

15

22

28

37

45

55

75

90

105

150

Kw

1.5

2.2

2.8

3.7

4.5

5.5

7.5

9.0

10.5

15.0

HP

2

3

4

5

6

7.5

10

12.5

15

20

 

Thông số kỹ thuật máy nén bán kín SANYO từ 1.5~3.7Kw(2~5HP)

Mã máy nén

C-L

15M8H

22M8F

28MG

37M8L

Nguồn điện sử dụng

3 phases / 380V / 50Hz

Công suất điện động cơ

kW/HP

1.5/2.0

2.2/3.0

2.8/4.0

3.7/5.0

Công suất lạnh*

kW

2.44

3.56

5.35

7.50

Công suất điện sử dụng*

kW

1.20

1.75

2.52

3.40

Dòng động cơ*

A

2.5

3.5

5.1

6.8

Nhiệt độ bay hơi

0C

-40~-50C

Môi chất lạnh sử dụng

R22

Dầu lạnh

3GSD

Lượng dầu nạp

lít

0.9

2.8

Làm mát máy nén

Làm mát bằng gió

Đường kính đầu hút

mm

12.7

15.9

19.1

22.2

Đường kính đầu nén

mm

12.7

15.9

15.9

15.9

Công suất ngưng tụ*

kW

5.30

8.20

12.1

16.8

Khối lượng

kG

53

56.5

90.0

92.0


Thông số kỹ thuật máy nén bán kín SANYO từ 4.5~9.0Kw(6~12.5HP)

Mã máy nén

C-L

45M8D

55M8E

75M81

90M82

Nguồn điện sử dụng

3 phases / 380V / 50Hz

Công suất điện động cơ

kW/HP

4.5/6.0

5.5/7.5

7.5/10.0

9.0/12.5

Công suất lạnh*

kW

10.0

10.99

15.7

17.4

Công suất điện sử dụng*

kW

4.65

4.94

6.8

8.3

Dòng động cơ*

A

9.8

9.9

12.5

15.6

Nhiệt độ bay hơi

0C

-40~-50C

Môi chất lạnh sử dụng

R22

Dầu lạnh

3GSD

Lượng dầu nạp

lít

3.0

5.2

Làm mát máy nén

Làm mát bằng gió

Làm mát bằng dịch

Đường kính đầu hút

mm

28.6

28.6

28.6

28.6

Đường kính đầu nén

mm

17.1

19.1

22.2

22.2

Công suất ngưng tụ*

kW

22.6

24.6

34.7

39.7

Khối lượng

kG

95

100

147.5

147.5


Thông số kỹ thuật máy nén bán kín SANYO từ 10.5~15Kw(15~20HP)

Mã máy nén

C-L

105M82

150M82

Nguồn điện sử dụng

3 phases / 380V / 50Hz

Công suất điện động cơ

kW/HP

10.5/15

15/20

Công suất lạnh*

kW

20.3

30.3

Công suất điện sử dụng*

kW

9.7

13.8

Dòng động cơ*

A

19.6

26.6

Nhiệt độ bay hơi

0C

-40~-50C

Môi chất lạnh sử dụng

R22

Dầu lạnh

3GSD

Lượng dầu nạp

lít

5.2

Làm mát máy nén

Làm mát bằng dịch

Đường kính đầu hút

mm

34.9

41.5

Đường kính đầu nén

mm

22.2

22.2

Công suất ngưng tụ*

kW

46.3

68

Khối lượng

kG

154.5

199.5

· Theo điều kiện tiêu chuẩn: Tc/Te=+400C/-200C

 

Hệ thống lạnh vừa và nhỏ: kho lạnh, kho mát, kho cấp đông, máy đá viên...

Sản phẩm cùng loại